Xi lanh inox không rỉ Festo CRDNG Series – Thông số kỹ thuật & tính năng CRDNG cylinder

Xi lanh inox không rỉ Festo CRDNG Series – Thông số kỹ thuật & tính năng CRDNG cylinder
Xi lanh inox không rỉ Festo CRDNG Series – Thông số kỹ thuật & tính năng CRDNG cylinder

I. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

Festo CRDNG (Corrosion-Resistant ISO Cylinder – Tie Rod Type) là dòng xi lanh khí nén cao cấp được chế tạo hoàn toàn bằng thép không gỉ (Inox 100%), thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế ISO 15552 (thay thế cho ISO 6431 và VDMA 24562).
Dòng CRDNG được Festo định vị là giải pháp chịu lực và chống ăn mòn tối đa, chuyên dùng cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất:
  • Khu vực tiếp xúc hóa chất, axit, dung dịch kiềm hoặc sương muối biển.
  • Khu vực chế biến thực phẩm, nước giải khát, thủy hải sản (nơi thường xuyên phải xịt rửa áp lực cao và dùng hóa chất tẩy trùng mạnh CIP/SIP).
  • Dây chuyền sản xuất dược phẩm và công nghệ phòng sạch.

II. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT & THIẾT KẾ CƠ KHÍ

  1. Khả năng kháng ăn mòn tối đa (CRC 4)
  • Đạt chuẩn chống ăn mòn cấp độ 4 (Corrosion Resistance Class – CRC 4) theo tiêu chuẩn Festo FN 940070. Đây là cấp bảo vệ cao nhất, đảm bảo vật liệu không bị oxy hóa hay biến tính trong môi trường có tính ăn mòn cực kỳ nặng nề.
  1. Cấu trúc thanh giằng (Tie-rod design)
  • Nắp trước, nắp sau và ống nòng được giữ chặt với nhau bằng 4 thanh giằng ren ngoài bằng inox. Kết cấu này tạo độ cứng vững cơ học rất cao, chịu được tải va đập và mô-men uốn lớn hơn các dòng nòng tròn dập mí thông thường (như CRDSNU).
  1. Đạt chuẩn kích thước ISO 15552
  • Kích thước tâm lỗ bắt ốc, ren đầu ty và khoảng cách lắp đặt đồng bộ hoàn toàn với các dòng xi lanh công nghiệp chuẩn ISO (như DNC, DSBC, DSBG). Giúp việc thay thế nâng cấp từ xi lanh nhôm thông thường sang xi lanh inox mà không cần gia công lại đồ gá máy.
  1. Bề mặt dễ vệ sinh (Clean Design)
  • Các bề mặt đúc và ống inox được xử lý mịn, hạn chế tối đa góc chết, tránh bám đọng cặn bẩn, vi khuẩn hoặc hóa chất tồn dư.

III. THÔNG SỐ KỸ THUẬT VẬN HÀNH

  • Kiểu tác động: Tác động kép (Double-acting).
  • Đường kính nòng piston danh định (Piston diameter):
    • Ø32, Ø40, Ø50, Ø63, Ø80, Ø100, Ø125 mm.
  • Chiều dài hành trình (Stroke):
    • Hành trình tiêu chuẩn: 10 mm đến 500 mm.
    • Hành trình tùy chọn theo yêu cầu (X-stroke): Lên đến 2.000 mm.
  • Áp suất làm việc: 0.6 – 10 bar (0.06 – 1.0 MPa).
  • Môi chất vận hành: Khí nén đã qua lọc theo chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4] (có bôi trơn hoặc không bôi trơn).
  • Dải nhiệt độ môi trường & môi chất:
    • Bản tiêu chuẩn: -20 °C đến +80 °C.
    • Bản chịu nhiệt cao (tùy chọn S6): 0 °C đến +120 °C.

IV. BẢNG THÔNG SỐ THEO KÍCH CỠ NÒNG (Ở ÁP SUẤT 6 BAR)

Cỡ nòng (mm) Ren ty piston Cổng khí nén Lực đẩy chiều tiến (N) Lực kéo chiều lùi (N) Chiều dài giảm chấn (mm)
Ø32 M10x1.25 G 1/8 483 415 19
Ø40 M12x1.25 G 1/4 754 633 21
Ø50 M16x1.5 G 1/4 1.178 990 25
Ø63 M16x1.5 G 3/8 1.870 1.682 25
Ø80 M20x1.5 G 3/8 3.016 2.721 29
Ø100 M20x1.5 G 1/2 4.712 4.418 33
Ø125 M27x2.0 G 1/2 7.363 6.881 45
(Lưu ý: Đối với phiên bản ty xuyên suốt – Through rod / ký hiệu S2, lực tác động ở cả hai chiều sẽ bằng với lực kéo chiều lùi do diện tích nòng bị chiếm bởi thanh ty ở cả 2 đầu).

V. VẬT LIỆU CHẾ TẠO CHI TIẾT

  • Nắp trước & Nắp sau (Bearing cap & End cap): Thép không gỉ đúc (Cast stainless steel, mác 1.4408 / AISI 316 hoặc tương đương).
  • Ống thân xi lanh (Cylinder barrel): Thép không gỉ hợp kim cao (High-alloy stainless steel, mác 1.4301 / AISI 304).
  • Ty piston (Piston rod): Thép không gỉ hợp kim cao (mác 1.4571 / AISI 316Ti hoặc 1.4401).
  • Thanh giằng & Đai ốc (Tie rods & Nuts): Thép không gỉ hợp kim cao (mác 1.4301 / 1.4305).
  • Vít chỉnh giảm chấn: Thép không gỉ hợp kim cao.
  • Phốt làm kín (Seals):
    • Bản tiêu chuẩn: Polyurethane (TPE-U / PU) và cao su nitrile (NBR) với mỡ bôi trơn an toàn thực phẩm.
    • Bản chịu nhiệt độ cao (S6): Cao su Fluoro (FKM / Viton).

VI. GIẢM CHẤN & CẢM BIẾN VỊ TRÍ

  1. Cơ chế giảm chấn (Ký hiệu PPV):
  • Sử dụng giảm chấn khí nén có thể điều chỉnh được ở cả 2 đầu hành trình (Pneumatic cushioning, adjustable at both ends).
  • Người vận hành dùng tua-vít vặn ốc chỉnh kim tiết lưu (bằng inox) trên nắp trước và nắp sau để tinh chỉnh độ êm khi piston tiếp cận điểm cuối, triệt tiêu xung lực và giảm tiếng ồn.
  1. Cảm biến vị trí (Ký hiệu A):
  • Piston được tích hợp sẵn vòng nam châm vĩnh cửu bên trong.
  • Để nhận diện vị trí bằng cảm biến từ, người dùng sử dụng gá kẹp inox chuyên dụng (mã phụ kiện Festo CRSMB) kẹp trực tiếp lên thanh giằng, sau đó gắn cảm biến tiệm cận chống ăn mòn (dòng CRSMT-8M hoặc SMT-8M) vào gá.
Xi lanh inox không rỉ Festo CRDNG Series – Thông số kỹ thuật & tính năng CRDNG
Xi lanh inox không rỉ Festo CRDNG Series – Thông số kỹ thuật & tính năng CRDNG

VII. CÁC BIẾN THỂ & CẤU TRÚC MÃ ĐẶT HÀNG (TYPE CODE)

Một mã sản phẩm hoàn chỉnh của dòng CRDNG thường có dạng:CRDNG - [Đường kính] - [Hành trình] - [Giảm chấn] - [Vòng từ] - [Tùy chọn đặc biệt]
Ví dụ: CRDNG-80-250-PPV-A-S6
Ý nghĩa các ký tự cấu hình:
  • CRDNG: Dòng xi lanh thanh giằng inox tiêu chuẩn ISO 15552.
  • CRDNGS: Phiên bản tích hợp sẵn báng gá xoay tròn (Swivel flange) đúc liền khối ở nắp đuôi xi lanh.
  • [32 … 125]: Đường kính piston (mm).
  • [10 … 2000]: Chiều dài hành trình (mm).
  • PPV: Giảm chấn khí nén điều chỉnh 2 đầu.
  • A: Tích hợp nam châm trên piston cho cảm biến vị trí (Position sensing).
  • S2: Ty xuyên suốt 2 đầu (Through piston rod).
  • S6: Phốt chịu nhiệt cao (Heat resistant up to 120 °C).
  • TT: Phiên bản nhiệt độ thấp (Low temperature down to -40 °C).

VIII. PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT ĐỒNG BỘ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ

Để đảm bảo toàn bộ cụm chấp hành đều đạt cấp độ chống gỉ CRC 4, Festo cung cấp hệ sinh thái phụ kiện Inox đồng bộ cho CRDNG:
  1. Gá lắp thân:
    • Đế chân chữ L bằng inox: CRH-…
    • Bích gắn mặt trước/sau bằng inox: CRF-…
    • Khớp gá xoay đuôi bằng inox: CRSN-…
  2. Đầu nối ty piston:
    • Đầu khớp cầu tự lựa inox: CRFK-…
    • Khớp nối chữ U (đầu lắc) inox: CRSG-…
  3. Phụ kiện khí nén:
    • Đầu nối nhanh khí nén bằng inox dòng CRQS / NPQH.
    • Van tiết lưu một chiều bằng inox dòng CRGRLA.
    • Dây dẫn khí nén chịu hóa chất Teflon dòng PTFEN hoặc Polyethylene dòng PLN.

Thiết bị khí nén Festo là một giải pháp thiết bị hiệu quả và đáng tin cậy cho nhiều ngành công nghiệp, mang lại sự linh hoạt và độ bền cao cho hệ thống của bạn.

Bạn đang băn khoăn không biết lựa chọn loại thiết bị nào phù hợp cho hệ thống của mình hãy liên hệ với chúng tôi ngay để nhận được sự tư vấn & báo giá.

Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu & phân phối thiết bị chính hãng, chất lượng, số lượng hàng có sẵn nhiều tại kho.

  • Xy lanh vuông, tròn Festo
  • Cảm biến tiệm cận Festo
  • Cảm biến áp suất Festo
  • Bộ lọc, bộ điều áp khí nén Festo
  • Ống hơi, ống chịu nhiệt độ, hóa chất Festo
  • Đầu nối nhanh, nối ren, chia khí nén Festo
  • Van khí nén, van điện từ Festo
  • Bộ điều khiển và bộ lập trình khí nén Festo

Tư vấn cung cấp thiết bị và lắp đặt sản phẩm Festo

Chi tiết xin liên hệ: Hotline: 0859.455.333  – Email: thietbicrown@gmail.com

Tại sao Bạn nên chọn mua hàng từ chúng tôi ?

=> Giá cạnh tranh so với thị trường.
=> Bảo hành 12 tháng theo nguyên tắc 1 đổi 1.
=> Thời gian đáp ứng nhanh, giao hàng tận nơi.
=> Tư vấn giải pháp Miễn Phí 24/24.

Chúng tôi là đơn vị phân phối thiết bị chính hãng, chất lượng, uy tín, số lượng hàng có sẵn nhiều tại kho.

Chi tiết xin liên hệ: Hotline: 0859.455.333  – Email: thietbicrown@gmail.com

Liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn & báo giá.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *